Quy mô Khu đô thị Máy Sứ có gì đặc biệt?
Quy mô Khu đô thị Máy Sứ rộng hơn 8 ha. Được quy hoạch với tổng cộng 1.093 sản phẩm gồm nhà liền kề, shophouse, căn hộ, phòng khách sạn và nhà ở xã hội. Dự án được phát triển trên quỹ đất Nhà máy Sứ Hải Dương cũ tại phường Phạm Ngũ Lão, thành phố Hải Dương. Với quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 đã được phê duyệt.
Không chỉ phát triển một dòng sản phẩm, dự án được tổ chức theo mô hình đô thị đa chức năng. Khu thấp tầng đảm nhiệm nhu cầu ở và kinh doanh. Khối cao tầng bổ sung căn hộ, khách sạn và thương mại dịch vụ. Nhà ở xã hội tạo thêm nhóm sản phẩm dành cho nhu cầu ở theo chính sách riêng.
Quy mô khu đô thị Máy Sứ rộng bao nhiêu?
Dự án có tổng diện tích hơn 8 ha. Trên quỹ đất này, quy hoạch bố trí nhiều nhóm chức năng khác nhau, từ nhà ở đến thương mại, dịch vụ, cây xanh và giao thông nội khu.

Tổng cơ cấu sản phẩm gồm:
| Loại hình | Số lượng |
|---|---|
| Shophouse và nhà liền kề | 235 căn |
| Căn hộ | 483 căn |
| Phòng khách sạn | 40 phòng |
| Nhà ở xã hội | 335 sản phẩm |
| Tổng cộng | 1.093 sản phẩm |
Con số 1.093 sản phẩm cho thấy quy mô dự án không chỉ tập trung vào phân khúc thấp tầng. Cơ cấu được phân bổ cho nhiều nhóm khách hàng và mục đích sử dụng khác nhau. Đây cũng là điểm cần phân biệt khi tìm kiếm thông tin về Khu đô thị Máy Sứ Hải Dương. Không phải toàn bộ dự án đều là nhà liền kề hay shophouse. Mỗi nhóm sản phẩm có vị trí, diện tích và công năng khác nhau.
235 căn shophouse và nhà liền kề
Khu thấp tầng gồm 235 căn shophouse và nhà liền kề. Được bố trí trong 10 ô đất từ LK1 đến LK10. Tổng diện tích đất thương mại của khu thấp tầng khoảng 25.830 m². Tổng diện tích sàn xây dựng khoảng 116.495 m². Các công trình có chiều cao khoảng 5 đến 6 tầng.
Trong đó, giai đoạn 1 triển khai 104 căn liền kề tại LK2, LK3 và LK6. Đây là nhóm sản phẩm có thể đáp ứng đồng thời nhu cầu ở và kinh doanh. Với những căn có vị trí thuận lợi trên các trục giao thông. Chủ sở hữu có thể cân nhắc khai thác tầng dưới cho hoạt động thương mại, văn phòng hoặc dịch vụ.
Tuy nhiên, khả năng kinh doanh thực tế vẫn phụ thuộc vào vị trí từng căn, mặt tiền, khả năng tiếp cận và nhu cầu của khu vực. Vì vậy, khi tìm hiểu sản phẩm thấp tầng, khách hàng nên xem trực tiếp mặt bằng thay vì chỉ dựa trên thông tin tổng số lượng.
Khối cao tầng gồm 483 căn hộ và 40 phòng khách sạn

Bên cạnh khu thấp tầng là công trình hỗn hợp cao tầng trên khu đất khoảng 10.291 m².
Công trình gồm:
- 483 căn hộ
- 40 phòng khách sạn
- Khu thương mại, dịch vụ
Việc kết hợp căn hộ và khách sạn trong cùng một công trình tạo nên nhóm chức năng khác biệt so với khu nhà thấp tầng. Với người mua nhà, căn hộ mang đến thêm lựa chọn về loại hình sở hữu và diện tích. Trong khi đó, khu thương mại dịch vụ đóng vai trò phục vụ cư dân cũng như các hoạt động trong tổng thể dự án.
Nếu quan tâm căn hộ, khách hàng nên xem kỹ mặt bằng từng tầng, vị trí căn, hướng, diện tích và tiêu chuẩn bàn giao. Đây là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng và giá trị của từng căn.
335 sản phẩm nhà ở xã hội
Một phần khác trong cơ cấu quy mô Khu đô thị Máy Sứ là 335 sản phẩm nhà ở xã hội. Cụ thể gồm:
- 320 căn hộ cao tầng
- 15 căn nhà phố thương mại cao 5 tầng
Nhà ở xã hội được bố trí trong tổng thể chung của dự án, tạo nên cơ cấu dân cư đa dạng hơn. Đối với nhóm sản phẩm này, người mua cần lưu ý rằng điều kiện tiếp cận và hồ sơ có thể khác với sản phẩm thương mại. Vì vậy, thông tin về đối tượng, điều kiện mua, hồ sơ và chính sách áp dụng cần được kiểm tra theo quy định và từng thời điểm triển khai.
Quy hoạch thấp tầng được tổ chức như thế nào?
Khu thấp tầng của dự án được chia thành 10 ô đất từ LK1 đến LK10. Cách tổ chức này giúp phân chia sản phẩm theo từng khu vực. Thay vì bố trí toàn bộ 235 căn trên một mặt bằng đồng nhất. Trong giai đoạn 1, 104 căn tại LK2, LK3 và LK6 là nhóm sản phẩm cần được quan tâm nếu khách hàng đang tìm hiểu nguồn hàng thấp tầng. Khi lựa chọn, ngoài diện tích và thiết kế, vị trí từng căn trong dãy cũng rất quan trọng.
Các căn góc, căn có mặt tiền rộng hoặc nằm trên trục đường có khả năng tiếp cận tốt sẽ có đặc điểm sử dụng khác với các căn nằm sâu trong nội khu. Do đó, người mua nên kết hợp mặt bằng tổng thể và mặt bằng từng dãy để đánh giá sản phẩm cụ thể.
Không gian xanh và hạ tầng trong quy mô dự án

Quy mô của một khu đô thị không chỉ được thể hiện bằng số lượng căn. Diện tích dành cho cây xanh, giao thông và không gian công cộng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cách cư dân sử dụng dự án.
Tại đây, diện tích công viên và cây xanh đạt hơn 5.278 m². Hệ thống đường giao thông nội khu và vỉa hè có tổng diện tích hơn 32.378 m². Dự án cũng bố trí tuyến phố thương mại và khối thương mại dịch vụ. Các khu vực này tạo không gian cho hoạt động mua sắm, ăn uống và dịch vụ phục vụ cư dân.
Đặc biệt, Destination Park rộng khoảng 3.535,5 m². Được quy hoạch với 7 hạng mục gồm quảng trường sự kiện và đài phun nước âm nhạc, cà phê ngoài trời, vườn nghệ thuật, vườn điêu khắc gốm, lối đi ánh sáng, vườn check-in bốn mùa và sân chơi sáng tạo. Như vậy, cơ cấu dự án không chỉ gồm các công trình nhà ở mà còn có những không gian phục vụ sinh hoạt và hoạt động cộng đồng.
Cơ cấu sản phẩm phù hợp với những nhu cầu nào?

Với nhiều loại hình, mỗi nhóm sản phẩm tại Khu đô thị Máy Sứ có thể hướng đến một nhu cầu khác nhau.
- Nhà liền kề phù hợp với người ưu tiên không gian ở thấp tầng và sự riêng tư hơn so với căn hộ.
- Shophouse phù hợp với người có nhu cầu kết hợp ở và kinh doanh. Khi lựa chọn nhóm này, vị trí và khả năng khai thác mặt bằng cần được xem xét kỹ.
- Căn hộ là lựa chọn dành cho khách hàng ưu tiên không gian sống tại khu vực trung tâm nhưng có nhu cầu về diện tích và phương thức sử dụng khác nhà thấp tầng.
- Nhà ở xã hội hướng đến nhóm khách hàng đáp ứng các điều kiện theo chính sách hiện hành.
Sự đa dạng này giúp dự án hình thành một cơ cấu cư dân và hoạt động đô thị tương đối đầy đủ. Thay vì chỉ tập trung vào một loại hình bất động sản.
Xem thêm:
- Sứ Heritage – Cập nhật giá, chính sách bán hàng mới nhất 2026
- Vị trí Sứ Heritage: Lợi thế kết nối, an cư và khai thác kinh doanh tại Hải Dương
Vì sao cần xem kỹ quy mô trước khi chọn sản phẩm?

Tổng diện tích hơn 8 ha và 1.093 sản phẩm chỉ là những con số tổng quan. Để đánh giá cụ thể, người mua cần đi sâu hơn vào vị trí và cơ cấu của từng nhóm. Ví dụ, cùng là nhà liền kề nhưng vị trí tại LK2 có thể có đặc điểm khác LK3 hoặc LK6. Tương tự, giá trị sử dụng của một căn shophouse cũng phụ thuộc nhiều vào vị trí trên trục đường và khả năng tiếp cận khách hàng.
Vì vậy, trước khi lựa chọn, nên kiểm tra:
- Vị trí chính xác của căn hoặc lô.
- Diện tích đất và diện tích xây dựng.
- Mặt tiền và chiều sâu.
- Hướng và vị trí trong dãy.
- Công năng từng tầng.
- Tiến độ xây dựng.
- Giá bán và chính sách hiện hành.
- Hồ sơ pháp lý của sản phẩm.
Quy mô Khu đô thị Máy Sứ được thể hiện ở cả diện tích hơn 8 ha. Cơ cấu 1.093 sản phẩm gồm 235 shophouse và nhà liền kề, 483 căn hộ, 40 phòng khách sạn và 335 sản phẩm nhà ở xã hội. Trong đó, khu thấp tầng với 10 ô đất LK1 đến LK10 và 104 căn thuộc LK2, LK3, LK6 là nhóm thông tin đáng chú ý với khách hàng đang tìm kiếm nhà phố. Khối cao tầng lại mở rộng lựa chọn sang căn hộ, khách sạn và thương mại dịch vụ.
Nếu đang quan tâm dự án, việc tiếp theo nên là đối chiếu mặt bằng tổng thể với vị trí từng sản phẩm. Sau đó mới so sánh giá bán và chính sách để lựa chọn theo nhu cầu ở, kinh doanh hoặc khai thác tài sản.